đa tài
Anh ấy là một nghệ sĩ đa tài: vừa viết văn hay, vừa vẽ đẹp, lại còn soạn nhạc giỏi.
- Tính từ:
- Có nhiều tài năng, giỏi giang ở nhiều lĩnh vực khác nhau: Từ dùng để miêu tả một người sở hữu nhiều khả năng, năng khiếu đa dạng và thường thể hiện được sự xuất sắc trong nhiều hoạt động.
- Tính từ:
- Anh ấy là một nghệ sĩ đa tài: vừa viết văn hay, vừa vẽ đẹp, lại còn soạn nhạc giỏi.
- Cô giáo chủ nhiệm của chúng tôi rất đa tài, có thể dạy tốt cả Văn lẫn Sử.
- Sự đa tài của ông ấy khiến mọi người đều nể phục.
"con người đa tài": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh phẩm chất toàn diện, tài giỏi trên nhiều phương diện của một cá nhân.
- Leonardo da Vinci được lịch sử ghi nhận là một con người đa tài hiếm có.
"tính đa tài": danh từ hóa để chỉ đặc điểm, phẩm chất sở hữu nhiều tài năng.
- Tính đa tài giúp anh ấy dễ dàng thích ứng với nhiều công việc khác nhau.
Tài năng (danh từ): khả năng đặc biệt, xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
- Cậu bé có tài năng thiên bẩm về âm nhạc.
Đa năng (tính từ): có nhiều chức năng, công dụng hoặc khả năng đảm đương nhiều việc (thường dùng cho đồ vật hoặc khả năng thực tế).
- Chiếc máy này rất đa năng.
- Anh ấy là một nhân viên đa năng của công ty.
Toàn tài (tính từ): có đầy đủ tài năng, giỏi toàn diện (mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn).
- Một vị tướng toàn tài.
- Tài giỏi: giỏi giang, có tài (nhưng có thể chỉ tập trung vào một lĩnh vực).
- Tài ba: tài năng nổi bật, lỗi lạc (thường dùng trong nghệ thuật).
- Có nhiều tài lẻ: có nhiều khả năng nhỏ, kỹ năng phụ (sắc thái thân mật, đời thường hơn).
"Người đa tài đa nạn": một thành ngữ cổ, ý nói người có nhiều tài năng thường gặp nhiều tai họa, truân chuyên (thể hiện quan niệm xưa).
- Ông cụ thường than thở: "Già rồi mới thấm thía câu 'người đa tài đa nạn'".
"Một nghề cho chín, còn hơn chín nghề": tục ngữ khuyên nên chuyên tâm, giỏi một nghề hơn là biết nhiều nghề nhưng không thật sự tinh thông. Đây có thể được xem như một quan điểm đối lập tương đối với khái niệm "đa tài".